The Front Panel
| KHÔNG | Tên | Chức năng |
| 1 | 1.8-inch LCD | Display operation menu and system information |
| 2 | Nhô lên | Turning knob to select or adjust |
| ĐƯỢC RỒI/nhịp>Enter key | ||
| 3 | Function keys | ESC/nhịp>Escape current operation or selection |
| Bright/nhịp>Brightness option | ||
| Đông cứng:Freeze screen | ||
| Pip PIP switch | ||
| 4 | Selection keys | DVI/HDMI/SDI1/SDI2/VGA/nhịp>set up video source input |
The Back Panel
| Giao diện đầu vào | ||
| 1 | HDMI | Đầu vào HDMI1.4 có vòng lặp |
| 2 | DVI | Đầu vào DVI có vòng lặp |
| 3 | SDI | 2x3G-SDI inputs |
| 4 | VGA | đầu vào VGA |
| Giao diện đầu ra | ||
| 1 Fiber Output | 2 singlemode LC fiber outputs | |
| 2 Gigabit Ethernet | 4 Đầu ra Gigabit Ethernet | |
| 3 HDMI | HDMI monitoring output | |
| Giao diện điều khiển | |
| 1.100Ethernet M | Kiểm soát mạng (giao tiếp với PC, hoặc truy cập mạng) |
| 2.USB_OUT | đầu ra USB, xếp tầng với bộ điều khiển tiếp theo |
| 3.USB_IN | đầu vào USB, connection with PC to configure parameters of display image |
| 5.GENLOCK_LOOP | Genlock signal loop output |



